呼啦圈
hô lạp quyển
Hán Việt: hô lạp quyển · Pinyin: hū lā quān
Tổng quan
vòng lắc hông (từ mượn)
一种圆圈形的健身用具,用轻金属、塑料或橡胶制成,套在腰间,随着身体的摆动而转动。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòng lắc eo
- Tần suất từ vòng lắc hông (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种圆圈形的健身用具,用轻金属、塑料或橡胶制成,套在腰间,随着身体的摆动而转动。
Eng
- Cihui hula hoop (loanword)
- Tần suất từ hula hoop (loanword)