呼噜声

hū lū shēnghô lỗ thanh

Hán Việt: hô lỗ thanh · Pinyin: hū lū shēng

Tổng quan

tiếng lẩm bẩm

Cấu tạo: 呼 (hô) + 嚕 (lỗ) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng ngáy: tiếng lẩm bẩm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grunt

Đức

  • Handedict grunzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼噜噜 · 呼噜