呼圖克圖

hô đồ khắc đồ

Hán Việt: hô đồ khắc đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (đồ) + (khắc) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼圖克圖 ūtúkètú n. Khutukhtu (Mongolian Living Buddha)