呼土克图 hô thổ khắc đồ Hán Việt: hô thổ khắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 土 (thổ) + 克 (khắc) + 图 (đồ)Hán Việthô thổ khắc đồCấu tạo呼 + 土 + 克 + 图 · hô + thổ + khắc + đồ nghĩa thành phần: hô + thổ + khắc + đồ