呼应词 hū yìng cí·hô ứng từ Hán Việt: hô ứng từ · Pinyin: hū yìng cí Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 應 (ứng) + 詞 (từ)Pinyinhū yìng cíHán Việthô ứng từCấu tạo呼 + 應 + 詞 · hô + ứng + từ nghĩa thành phần: hô + ứng + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ hô ứngĐứcHandedict Korrelat Từ liên quan Gần nghĩa呼应 · 呼應 · 呼应不灵 · 呼应所指 · 呼应语素