呼應詞 hū yìng cí · hô ứng từ Hán Việt: hô ứng từ · Pinyin: hū yìng cí Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 應 (ứng) + 詞 (từ)Pinyinhū yìng cíHán Việthô ứng từCấu tạo呼 + 應 + 詞 · hô + ứng + từ nghĩa thành phần: hô + ứng + từ