呼庚癸 hô canh quý Hán Việt: hô canh quý Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 庚 (canh) + 癸 (quý)Hán Việthô canh quýCấu tạo呼 + 庚 + 癸 · hô + canh + quý nghĩa thành phần: hô + canh + quý