呼拉圈

hū lā quān hô lạp quyển

Hán Việt: hô lạp quyển · Pinyin: hū lā quān

Tổng quan

vòng lắc hula (từ mượn)

Cấu tạo: (hô) + (lạp) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng lắc hula (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動器材。由英語hula hoop翻譯而得名。形狀呈圓形,質料為塑膠。運動時,把它套在身上,扭動腰部,以保持環繞身體而不落地的狀態。也譯作「胡拉圈」。

Eng

  • CC-CEDICT hula hoop (loanword)
  • Cihui hula hoop (loanword)