呼畢勒罕 hô tất lặc hãn Hán Việt: hô tất lặc hãn Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 畢 (tất) + 勒 (lặc) + 罕 (hãn)Hán Việthô tất lặc hãnCấu tạo呼 + 畢 + 勒 + 罕 · hô + tất + lặc + hãn nghĩa thành phần: hô + tất + lặc + hãn Nghĩa EngCihui 呼畢勒罕 ūbìlèhǎn n. <Mongol loan> a reincarnation