呼氣象 hô khí tượng Hán Việt: hô khí tượng Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 氣 (khí) + 象 (tượng)Hán Việthô khí tượngCấu tạo呼 + 氣 + 象 · hô + khí + tượng nghĩa thành phần: hô + khí + tượng Nghĩa EngCihui pneumatype