呼氣的 hô khí đích Hán Việt: hô khí đích Tổng quan để thở ra (bắp cơ) Cấu tạo: 呼 (hô) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việthô khí đíchCấu tạo呼 + 氣 + 的 · hô + khí + đích nghĩa thành phần: hô + khí + đích Nghĩa ViệtCihui để thở ra (bắp cơ)