呼羣結黨 hū qún jié dǎng · hô quần kết đảng Hán Việt: hô quần kết đảng · Pinyin: hū qún jié dǎng Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 羣 (quần) + 結 (kết) + 黨 (đảng)Pinyinhū qún jié dǎngHán Việthô quần kết đảngCấu tạo呼 + 羣 + 結 + 黨 · hô + quần + kết + đảng nghĩa thành phần: hô + quần + kết + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指招引同伙,聚集成帮。