呼老海 hô lão hải Hán Việt: hô lão hải Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 老 (lão) + 海 (hải)Hán Việthô lão hảiCấu tạo呼 + 老 + 海 · hô + lão + hải nghĩa thành phần: hô + lão + hải Nghĩa EngCihui 呼老海 ūlǎohǎi v.o. <topo.> smoke opium