呼飢號寒

hô cơ hào hàn

Hán Việt: hô cơ hào hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (cơ) + (hào) + (hàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼飢號寒 ūjīháohán f.e. cry out from hunger and cold