呼馬呼牛

hū mǎ hū niú hô mã hô ngưu

Hán Việt: hô mã hô ngưu · Pinyin: hū mǎ hū niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (mã) + (hô) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼:称呼。叫我牛也好,叫我马也好,我不在乎。