呼鹰台 hô ưng thai Hán Việt: hô ưng thai Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 鹰 (ưng) + 台 (thai)Hán Việthô ưng thaiCấu tạo呼 + 鹰 + 台 · hô + ưng + thai nghĩa thành phần: hô + ưng + thai