呼鹿为马 hū lù wéi mǎ · hô lộc vi mã Hán Việt: hô lộc vi mã · Pinyin: hū lù wéi mǎ Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 鹿 (lộc) + 为 (vi) + 马 (mã)Pinyinhū lù wéi mǎHán Việthô lộc vi mãCấu tạo呼 + 鹿 + 为 + 马 · hô + lộc + vi + mã nghĩa thành phần: hô + lộc + vi + mã