命世才

mìng shì cái mệnh thế tài

Hán Việt: mệnh thế tài · Pinyin: mìng shì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (thế) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聞名於世的傑出人物。也稱為「命世之才」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著名于当世的杰出人才;能治国的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著名于当世的杰出人才;能治国的人才。