命令人

mìng lìng rénmệnh lệnh nhân

Hán Việt: mệnh lệnh nhân · Pinyin: mìng lìng rén

Tổng quan

người ra lệnh, người uỷ nhiệm, người uỷ thác

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ra lệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mandator

Đức

  • Handedict Besteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

令人叹 · 命令书 · 命令列 · 命令句 · 命令式 · 命令的 · 命令者 · 命令行