命令人

mìng lìng rén mệnh lệnh nhân

Hán Việt: mệnh lệnh nhân · Pinyin: mìng lìng rén

Tổng quan

người ra lệnh, người uỷ nhiệm, người uỷ thác

Cấu tạo: (mệnh) + (lệnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ra lệnh, người uỷ nhiệm, người uỷ thác