命令停止 mệnh lệnh đình chỉ Hán Việt: mệnh lệnh đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtmệnh lệnh đình chỉCấu tạo命 + 令 + 停 + 止 · mệnh + lệnh + đình + chỉ nghĩa thành phần: mệnh + lệnh + đình + chỉ Nghĩa EngCihui call halt