命令式

mìng lìng shìmệnh lệnh thức

Hán Việt: mệnh lệnh thức · Pinyin: mìng lìng shì

Tổng quan

LINH, LỆNH THỨC thể mệnh lệnh

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể mệnh lệnh
  • Biên soạn imperative mood/sentence/form

Eng

  • Cihui 命令式 ìnglìngshi n. <lg.> imperative mood/sentence/form

Đức

  • Handedict Imperativ, Befehlsform (Grammatik) (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令式地 · 命令式的 · 命令式之事 · 命令书 · 命令人 · 命令列 · 命令句 · 命令的