命令的

mệnh lệnh đích

Hán Việt: mệnh lệnh đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) mệnh lệnh (thuộc) lệnh, (thuộc) sự uỷ nhiệm, (thuộc) sự uỷ thác

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệnh lệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jussive

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令书 · 命令人 · 命令列 · 命令句 · 命令式 · 命令者 · 命令行 · 命令