命令行

mìng lìng hángmệnh lệnh hành

Hán Việt: mệnh lệnh hành · Pinyin: mìng lìng háng

Tổng quan

dòng lệnh (máy tính)

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 令 (lệnh) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng lệnh
  • Tần suất từ (Tech) hàng lệnh, dòng điều khiển; dòng lệnh (máy tính)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Command Line

Eng

  • Cihui command line (computing)
  • Tần suất từ command line (computing)

Đức

  • Handedict Kommandozeile

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令书 · 命令人 · 命令列 · 命令句 · 命令式 · 命令的 · 命令者 · 令行禁止