命儔嘯侶

mìng chóu xiào lǚ mệnh trù khiếu lữ

Hán Việt: mệnh trù khiếu lữ · Pinyin: mìng chóu xiào lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (trù) + (khiếu) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命、啸:呼引,呼唤;俦、侣:同伴。招乎意气相投的人,一道从事某一活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼唤同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 命、啸呼引,呼唤;俦、侣同伴。招乎意气相投的人,一道从事某一活动。

Eng

  • Cihui 命儔嘯侶 ìngchóuxiàolǚ f.e. <wr.> call people friends and companions