命名仪式

mìng míng yí shìmệnh danh nghi thức

Hán Việt: mệnh danh nghi thức · Pinyin: mìng míng yí shì

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 名 (danh) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ đặt tên

Đức

  • Handedict Taufe

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 命名系统 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 命名学 · 命名日 · 命名法