命名系统

mìng míng xì tǒngmệnh danh hệ thống

Hán Việt: mệnh danh hệ thống · Pinyin: mìng míng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống danh pháp

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 名 (danh) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống danh pháp

Eng

  • Cihui system of nomenclature

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 命名学 · 命名日 · 命名法 · 命名的 · 命名者 · 系统化