命名日

mìng míng rìmệnh danh nhật

Hán Việt: mệnh danh nhật · Pinyin: mìng míng rì

Tổng quan

ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 名 (danh) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày đặt tên

Eng

  • JMdict baptism day
  • JMdict name day
  • Cihui name day (tradition of celebrating a given name on a certain day of the year)

Đức

  • Handedict Namenstag

ja

  • JMdict 命名日(めいめいび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名日榮 · 命名学 · 命名法 · 命名的 · 命名者 · 命名 · 命名系统 · 命名仪式