命數法

mệnh sổ pháp

Hán Việt: mệnh sổ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (sổ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 命數法 ìngshùfǎ n. <math.> numeration

ja

  • JMdict numeration system