命染黃沙

mìng rǎn huáng shā mệnh nhiễm hoàng sa

Hán Việt: mệnh nhiễm hoàng sa · Pinyin: mìng rǎn huáng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (nhiễm) + (hoàng) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃沙,黃泉。命染黃沙指死亡。《清平山堂話本.張子房慕道記》:「倘若大限到來,身歸泉世,命染黃沙,如何留得。」