命染黃沙

mìng rǎn huáng shā mệnh nhiễm hoàng sa

Hán Việt: mệnh nhiễm hoàng sa · Pinyin: mìng rǎn huáng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (nhiễm) + (hoàng) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 染:沾上。身体挨上黄沙。指死亡。