命根子
mệnh căn tử
Hán Việt: mệnh căn tử · Pinyin: mìng gēn zǐ
Tổng quan
xem 命根
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 命根
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻最珍愛之人事物。《紅樓夢》第三回:「孽障,你生氣,要打罵人容易,何苦摔那命根子。」《紅樓夢》第九五回:「這是寶玉的命根子。因丟了,所以他是這麼失魂喪魄的。」也稱為「命根」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有生命或精力来源的东西。比喻最受人重视的晚辈或最重要或最受重视的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻最重要﹑最受重视的事物或最受重视的人。
Eng
- CC-CEDICT see 命根[ming4 gen1]
- Cihui see 命根