命盜案 mìng dào àn · mệnh đạo án Hán Việt: mệnh đạo án · Pinyin: mìng dào àn Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 盜 (đạo) + 案 (án)Pinyinmìng dào ànHán Việtmệnh đạo ánCấu tạo命 + 盜 + 案 · mệnh + đạo + án nghĩa thành phần: mệnh + đạo + án