命相家 mệnh tương gia Hán Việt: mệnh tương gia Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 相 (tương) + 家 (gia)Hán Việtmệnh tương giaCấu tạo命 + 相 + 家 · mệnh + tương + gia nghĩa thành phần: mệnh + tương + gia Nghĩa EngCihui 命相家 ìngxiàngjiā n. fortune-teller; physiognomist M:ge/¹míng/²wèi