命相館 mệnh tương quán Hán Việt: mệnh tương quán Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 相 (tương) + 館 (quán)Hán Việtmệnh tương quánCấu tạo命 + 相 + 館 · mệnh + tương + quán nghĩa thành phần: mệnh + tương + quán Nghĩa EngCihui 命相館 ìngxiàngguǎn p.w. fortune-teller's office M:¹jiā