命神星 mệnh thần tinh Hán Việt: mệnh thần tinh Tổng quan nữ thần may mắn (thần thoại La,mã) Cấu tạo: 命 (mệnh) + 神 (thần) + 星 (tinh)Hán Việtmệnh thần tinhCấu tạo命 + 神 + 星 · mệnh + thần + tinh nghĩa thành phần: mệnh + thần + tinh Nghĩa ViệtCihui nữ thần may mắn (thần thoại La,mã)