命终畏 mệnh chung úy Hán Việt: mệnh chung úy Tổng quan mệnh chung uý (術語)又曰死畏。五怖畏之一。見五怖畏條。☸ Cấu tạo: 命 (mệnh) + 终 (chung) + 畏 (úy)Hán Việtmệnh chung úyCấu tạo命 + 终 + 畏 · mệnh + chung + úy nghĩa thành phần: mệnh + chung + úy Nghĩa ViệtCihui mệnh chung uý (術語)又曰死畏。五怖畏之一。見五怖畏條。☸