命與仇謀 mìng yǔ chóu móu · mệnh dữ cừu mưu Hán Việt: mệnh dữ cừu mưu · Pinyin: mìng yǔ chóu móu Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 與 (dữ) + 仇 (cừu) + 謀 (mưu)Pinyinmìng yǔ chóu móuHán Việtmệnh dữ cừu mưuCấu tạo命 + 與 + 仇 + 謀 · mệnh + dữ + cừu + mưu nghĩa thành phần: mệnh + dữ + cừu + mưu