命諸侯 mìng zhū hóu · mệnh chư hầu Hán Việt: mệnh chư hầu · Pinyin: mìng zhū hóu Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 諸 (chư) + 侯 (hầu)Pinyinmìng zhū hóuHán Việtmệnh chư hầuCấu tạo命 + 諸 + 侯 · mệnh + chư + hầu nghĩa thành phần: mệnh + chư + hầu