命运不佳

mệnh vận bất giai

Hán Việt: mệnh vận bất giai

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 不 (bất) + 佳 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rủi ro

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi under eclipse

Eng

  • Cihui under eclipse

Từ liên quan

Gần nghĩa

命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 命运多舛 · 命运之力 · 命运之矛 · 命运决定 · 命运女人