命运女神星 mệnh vận nữ thần tinh Hán Việt: mệnh vận nữ thần tinh Tổng quan nữ thần may mắn (thần thoại La,mã) Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 女 (nữ) + 神 (thần) + 星 (tinh)Hán Việtmệnh vận nữ thần tinhTừ loạidanhCấu tạo命 + 運 + 女 + 神 + 星 · mệnh + vận + nữ + thần + tinh nghĩa thành phần: mệnh + vận + nữ + thần + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 FortunaMainlandKaggle Zh-Vi Fortuna Từ liên quan Gần nghĩa命运注定的 · 命运注定论 · 命运三女神 · 命运的宠儿 · 命运的打击 · 命运的转变 · 命运多舛 · 命运不佳