命运多舛

mìng yùn duō chuǎnmệnh vận đa suyễn

Hán Việt: mệnh vận đa suyễn · Pinyin: mìng yùn duō chuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舛:违背。一生经历坎坷,遭遇不好。

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 多 (đa) + 舛 (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舛:违背。一生经历坎坷,遭遇不好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 命运不佳 · 命运之力 · 命运之矛 · 命运决定 · 命运女人