命運多舛

mìng yùn duō chuǎn mệnh vận đa suyễn

Hán Việt: mệnh vận đa suyễn · Pinyin: mìng yùn duō chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mệnh) + (vận) + (đa) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舛:违背。一生经历坎坷,遭遇不好。