命運的寵兒 mệnh vận đích sủng nhi Hán Việt: mệnh vận đích sủng nhi Tổng quan Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 的 (đích) + 寵 (sủng) + 兒 (nhi)Hán Việtmệnh vận đích sủng nhiCấu tạo命 + 運 + 的 + 寵 + 兒 · mệnh + vận + đích + sủng + nhi nghĩa thành phần: mệnh + vận + đích + sủng + nhi Nghĩa EngCihui fortune's fool