命运的宠儿

mệnh vận đích sủng nhi

Hán Việt: mệnh vận đích sủng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 命 (mệnh) + 運 (vận) + 的 (đích) + 寵 (sủng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con cưng số mệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fortune's fool

Eng

  • Cihui fortune's fool
  • Tần suất từ fortune's fool

Từ liên quan

Gần nghĩa

命运女神星 · 命运注定的 · 命运注定论 · 命运三女神 · 命运的打击 · 命运的转变 · 命运多舛 · 命运不佳