呾噠

Tổng quan

Cấu tạo: 呾 + 哒

Từ liên quan

Gần nghĩa

哒嗪 · 呾1. · 呾2. · 呾羅迦 · 呾儞也他 · 呾蜜 · 噠噠 · 呾剎那