呾蜜

Tổng quan

Cấu tạo: 呾 + 蜜 (mật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜜囊 · 蜜月 · 蜜枣 · 蜜柑 · 蜜桃 · 蜜槽 · 蜜汁 · 蜜源