呿頤結舌 qù yí jié shé · khư di kết thiệt Hán Việt: khư di kết thiệt · Pinyin: qù yí jié shé Tổng quan Cấu tạo: 呿 (khư) + 頤 (di) + 結 (kết) + 舌 (thiệt)Pinyinqù yí jié shéHán Việtkhư di kết thiệtCấu tạo呿 + 頤 + 結 + 舌 · khư + di + kết + thiệt nghĩa thành phần: khư + di + kết + thiệt