咀咒的 trớ chú đích Hán Việt: trớ chú đích Tổng quan như goddamned Cấu tạo: 咀 (trớ) + 咒 (chú) + 的 (đích)Hán Việttrớ chú đíchCấu tạo咀 + 咒 + 的 · trớ + chú + đích nghĩa thành phần: trớ + chú + đích Nghĩa ViệtCihui như goddamned