咀嚼出

trớ tước xuất

Hán Việt: trớ tước xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (tước) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咀嚼出 ǔjiáo chū r.v. 1. mull over; ruminate; chew the cud 2. chew; masticate