咀嚼出
trớ tước xuất
Hán Việt: trớ tước xuất
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngẫm nghĩ
- Biên soạn r.v. 1. mull over; ruminate; chew the cud 2. chew; masticate
Eng
- Cihui 咀嚼出 ǔjiáo chū r.v. 1. mull over; ruminate; chew the cud 2. chew; masticate
Hán Việt: trớ tước xuất