咀嚼器學 trớ tước khí học Hán Việt: trớ tước khí học Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 器 (khí) + 學 (học)Hán Việttrớ tước khí họcCấu tạo咀 + 嚼 + 器 + 學 · trớ + tước + khí + học nghĩa thành phần: trớ + tước + khí + học Nghĩa EngCihui gnathology