咀嚼器学

trớ tước khí học

Hán Việt: trớ tước khí học

Tổng quan

Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 器 (khí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa học nhai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gnathology

Eng

  • Cihui gnathology

Từ liên quan

Gần nghĩa

咀嚼含義 · 咀嚼物 · 咀嚼的 · 咀嚼英华 · 咀嚼不能 · 咀嚼困难 · 咀嚼出 · 咀嚼肌