咀嚼的 trớ tước đích Hán Việt: trớ tước đích Tổng quan để nhai; để nghiền Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 的 (đích)Hán Việttrớ tước đíchTừ loạitínhCấu tạo咀 + 嚼 + 的 · trớ + tước + đích nghĩa thành phần: trớ + tước + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về nhaiMainlandKaggle Zh-Vi masticatory Từ liên quan Gần nghĩa咀嚼物 · 咀嚼 · 咀嚼含義 · 咀嚼出 · 咀嚼肌 · 咀嚼英华 · 咀嚼不能 · 咀嚼器学