咀嚼肌 trớ tước cơ Hán Việt: trớ tước cơ Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 肌 (cơ)Hán Việttrớ tước cơCấu tạo咀 + 嚼 + 肌 · trớ + tước + cơ nghĩa thành phần: trớ + tước + cơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於口腔四周,專司食物咀嚼作用的肌肉。包括咬肌、顳肌、內翼狀肌等。EngCihui masseter