咀嚼肌

trớ tước cơ

Hán Việt: trớ tước cơ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

位於口腔四周,專司食物咀嚼作用的肌肉。包括咬肌、顳肌、內翼狀肌等。

Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 肌 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ nhai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於口腔四周,專司食物咀嚼作用的肌肉。包括咬肌、顳肌、內翼狀肌等。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi masseter

Eng

  • Cihui masseter
  • Tần suất từ masseter

Từ liên quan

Gần nghĩa

咀嚼物 · 咀嚼的 · 咀嚼 · 咀嚼含義 · 咀嚼出 · 咀嚼英华 · 咀嚼不能 · 咀嚼器学