咀嚼英華

jǔ jué yīng huá trớ tước anh hoa

Hán Việt: trớ tước anh hoa · Pinyin: jǔ jué yīng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (tước) + (anh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咀嚼:用牙齿磨碎食物,比喻反复体会;英华:此指精华。比喻细细体会文章中的精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 咀嚼用牙齿磨碎食物,比喻反复体会;英华此指精华。比喻细细体会文章中的精华。